Hôm nay, ngày 22/07/2018 CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT - PHÂN PHỐI PHỤ TÙNG HOWO SINOTRUK CHÍNH HÃNG Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu
Howo Catalog
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số lượt truy cập: 288.581
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  22
Phanh cầu sau  AC16
Phanh cầu sau AC16

Phanh cầu sau AC16

Cập nhật cuối lúc 09:09 ngày 04/05/2015, Đã xem 839 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: WG9100443001
  Hãng SX: AC16
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
Số 30/76 Đường Trung Văn - P.Trung Văn - Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
0961 395 728 - 0169 700 8600
phutungtruongphat@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

SECOND GENERATION DISK BRAKE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALOG

 

SECOND GENERATION DISK BRAKE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG
 
SECOND GENERATION DISK BRAKE, SINOTRUK 2010
SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG
 
Serial Number Name Quantity
1   WG9100360410 front left brake chamber 22″ 1
2   WG9100360420 front right brake chamber 22″ 1
3   WG9100443009 rubber hat 2
4   AZ9100443010 hand-adjusting retaining ring 2
5   WG9100443011 seal 2
6   WG9100443008 head-adjusting seat 2
7   WG9100443041 hand-adjusting shaft 2
8   WG9100443043 spring 2
9   WG9100443042 hand-adjusting gear 2
10   AZ9100443016 sliding pin cap  4
      11、36   Q218B1450TF2 inner hexagon column screw 4
      12、34   AZ9100443013 sliding pin 4
13   Q218B1645TF2 inner hexagon column screw 8
14   WG9100443014 sliding pin bushing 4
15   AZ9100443301 left clamp 1
16   AZ9100443401 right clamp 1
      17、32、35   WG9100443017 sliding pin protective sleeve 4
18   AZ9100443023 half moon bearing block 4
19   WG9100443022 half moon bearing assy 4
20   WG9100443031 leverage 2
21   WG9100443033 bushing 4
22   WG9100443034 rivet 4
23   AZ9100443021 column pin 4
24   WG9100443024 rubber gasket 2
25   WG9100443027 piston dust cover 4
26   Q218B0825TF2 inner hexagon column screw 16
27   Q151B2050TF2 hexagon head bolt 8
28   Q151B2070TF2 hexagon head bolt 4
29   WG9100443001 disk plate 2
30   AZ9100443002 support 2
31   AZ9100443004 clamp bridge 2
33   WG9100443019 sliding pin bushing 4
37   AZ9100443018 sliding cap 4
38   Q150B1020TF2 hexagon head bolt 2
39   AZ9100443006 pressing plate 2
40   WG9100443050 brake block 4
41   WG9100443032 driving head 2
42   WG9100443532 pushing rod 4
43   WG9100443511 main adjusting fork 2
44   WG9100443528 main adjusting bushing 2
45   WG9100443512 main adjusting gear 2
46   WG9100443525 pushing rod isolating bushing 4
47   AZ9100443518 main adjusting pressing plate 2
48   WG9100443524 main adjusting isolating bushing 2
49   WG9100443526 single direction clutch 2
50   WG9100443529 clutch shaft bushing 2
51   WG9100443519 spring 2
52   WG9100443515 overload clutch shaft 2
53   WG9100443513 supporting seat 2
54   WG9100443520 thrust bearing assy 2
55   WG9100443530 piston bushing 4
56   WG9100443521 bearing plate 2
57   WG9100443517 overload clutch lining 6
58   WG9100443514 overload clutch shell 2
59   WG9100443536 revers bearing 2
60   AZ9100443527 piston support 2
61   WG9100443539 oil seal 4
62   WG9100443531 piston 4
63   WG9100443534 dust cover compressing ring 4
64   AZ9100443533 thrust plate 2
65   Q43112 elastic retaining ring for shaft 4
66   WG9100443516 overload clutch outer lining 6

 

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
Cầu AC16
Cầu AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALO     FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial ...
Giá: Liên hệ
Vỏ cầu sau AC16
Vỏ cầu sau AC16
REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Q...
Giá: Liên hệ
May ơ cầu sau AC16 ...
May ơ cầu sau AC16
REAR DRIVING AXLE HUB AND BRAKE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALOG     REAR DRIVING AXLE HUB AND BRAKE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   ...
Giá: Liên hệ
Láp thường HW1697 ...
Láp thường HW1697
  POS Number of part Quantity Designation 名称 Note   AZ9761330571 1 Housing HW1697中桥桥壳总成(新型平衡悬架)   1 WG9716332002 2 Axle head(frictio...
Giá: Liên hệ
Cụm cầu giữa HW169 ...
Cụm cầu giữa HW1697 Láp thường
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG40X1233 1 Nut 自锁螺母   2 WG1229N1730 1 Washer 垫圈   3 Q150B1450TF2 4 Screw 六角头螺栓   ...
Giá: Liên hệ
Cụm visai cầu láp ...
Cụm visai cầu láp sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG40X1233 1 Nut 自锁螺母   2 WG1229N1730 1 Washer 垫圈   3 Q151C1245FT2 4 Screw 六角头螺栓   ...
Giá: Liên hệ
Vỏ visai AC16
Vỏ visai AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     FIRST REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Num...
Giá: Liên hệ
Vỏ cầu sau Hw1697 ...
Vỏ cầu sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note   AZ9761330581 1 Housing HW1697后桥桥壳总成(新型平衡悬架)   1 WG9761336005 2 Bracket 传感器支座   2 WG971633...
Giá: Liên hệ