Hôm nay, ngày 22/01/2018 CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT - PHÂN PHỐI PHỤ TÙNG HOWO SINOTRUK CHÍNH HÃNG Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu
Howo Catalog
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số lượt truy cập: 235.420
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  48
Vỏ cầu sau Hw1697

Vỏ cầu sau Hw1697

Cập nhật cuối lúc 11:39 ngày 04/06/2015, Đã xem 806 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: HW1697
  Hãng SX: Hw16
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
Số 30/76 Đường Trung Văn - P.Trung Văn - Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
0961 395 728 - 0169 700 8600
phutungtruongphat@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

POS Number of part Quantity Designation 名称 Note
  AZ9761330581 1 Housing HW1697后桥桥壳总成(新型平衡悬架)  
1 WG9761336005 2 Bracket 传感器支座  
2 WG9716332002 2 Axle head(friction welding) 轴头(摩擦焊)  
3 WG9761330074 2 Flange plate 固定盘  
4 WG9118330017 1 Up leaf spring  bracket 板簧上座  
5 WG9761330009 1 Bracket HW1697桥后桥上推力杆座  
6 199000330005 1 Breather tie-in 通气接头  
7 WG8000730118 1 Air-out cover 排气罩  
8 WG81500010163 1 Screw 螺塞  
9 WG9761330053 1 Cover HW1697桥后桥后盖  
10 WG9118330019 1 Up leaf spring  bracket 板簧上座  
11 AZ9761330573 1 Housing HOWO1697桥桥壳中段  
12 WG40X1182 2 Nut 自锁螺母-GB3098.2 12.0级  
13 WG1229N1626 4 Washer 平垫圈  
14 WG41X1090 2 Screw 六角头螺栓(12.9级)  
15 AZ9761331198 2 Supporting  block 支承块  
16 WG9118330020 1 Bottom leaf spring  bracket 板簧下座  
17 WG99000410038 1 Cover 防护片  
18 1586  330015 1 Magnet plug 磁性螺塞总成  
19 WG9118330058 1 Ring 加强环  
20 WG2297K6771 6 Magnets 磁块  
21 WG9118330018 1 Bottom leaf spring  bracket 板簧下座  
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
Láp thường HW1697 ...
Láp thường HW1697
  POS Number of part Quantity Designation 名称 Note   AZ9761330571 1 Housing HW1697中桥桥壳总成(新型平衡悬架)   1 WG9716332002 2 Axle head(frictio...
Giá: Liên hệ
Cụm cầu giữa HW169 ...
Cụm cầu giữa HW1697 Láp thường
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG40X1233 1 Nut 自锁螺母   2 WG1229N1730 1 Washer 垫圈   3 Q150B1450TF2 4 Screw 六角头螺栓   ...
Giá: Liên hệ
Vỏ visai AC16
Vỏ visai AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     FIRST REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Num...
Giá: Liên hệ
Cụm tăng bua cầu s ...
Cụm tăng bua cầu sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG9107346010 2 Bush  ABS传感器输出保护套   2 Q218B0835 4 Screw 内六角圆柱头螺钉   3 WG9107346006 2 Sens...
Giá: Liên hệ
Cụm visai cầu láp ...
Cụm visai cầu láp sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG40X1233 1 Nut 自锁螺母   2 WG1229N1730 1 Washer 垫圈   3 Q151C1245FT2 4 Screw 六角头螺栓   ...
Giá: Liên hệ
Cụm tăng bua cầu g ...
Cụm tăng bua cầu giữa Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG9107346010 2 Bush  ABS传感器输出保护套   2 Q218B0835 4 Screw 内六角圆柱头螺钉   3 WG9107346006 2 Sens...
Giá: Liên hệ
Vỏ cầu sau AC16
Vỏ cầu sau AC16
REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Q...
Giá: Liên hệ
Cầu AC16
Cầu AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALO     FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial ...
Giá: Liên hệ