Hôm nay, ngày 21/08/2018 CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT - PHÂN PHỐI PHỤ TÙNG HOWO SINOTRUK CHÍNH HÃNG Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu
Howo Catalog
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số lượt truy cập: 296.631
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  38
Cụm tăng bua cầu giữa Hw1697

Cụm tăng bua cầu giữa Hw1697

Cập nhật cuối lúc 11:37 ngày 04/06/2015, Đã xem 1 661 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: Hw1697
  Hãng SX: Hw16
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
Số 30/76 Đường Trung Văn - P.Trung Văn - Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
0961 395 728 - 0169 700 8600
phutungtruongphat@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

POS Number of part Quantity Designation 名称 Note
1 WG9107346010 2 Bush  ABS传感器输出保护套  
2 Q218B0835 4 Screw 内六角圆柱头螺钉  
3 WG9107346006 2 Sensor bracket 传感器支架  
4 WG1229D2942 2 Snap ring 卡环  
5 WG1229W3117 2 Washer 平垫圈  
6 WG1229J3130 4 Washer 平垫圈  
7 WG9111340040 2 Self rod adjusting device 制动间隙调整臂总成  
8 WG1229H4090 2 Washer 平垫圈  
9 WGA1205V1556 4 Gasket 油封--凸轮轴支架  
10 WG1225L1208 4 Bush  凸轮轴衬套  
11 A 3236R2124 2 Brake cover 防尘罩  
12 WG9761340106 4 Brake shoe& lining C 制动蹄带衬片总成  
13 WG1259N274 4 Brake shoe pin 制动蹄支销  
14 WG3105B210 4 Bracket 制动蹄滚轮保持架  
15 WG1779R18 4 Pressure roller 制动蹄滚子  
16 WG2258W803 2 Spring washer 弹簧--制动蹄  
17 Q150B1028 12 Screw 六角头螺拴  
18 WG9118340012 12 Washer 防尘罩垫块  
19 WG2258H1230 4 Spring 弹簧  
20 Q150B1235 8 Screw 六角头螺栓  
21 WG9761345543/44 2 Bracket.1 制动气室支架总成(左/右)  
22 WG1205G761 2 O-ring O 形圈  
23 A 3211W6003 2 Brake anchor 制动底板  
24 WG1229G4089 2 Shim 凸轮头部垫片  
25 WG9761348144 2 Brake camshaft 凸轮轴  
26 Q151B1635TF2 30 Screw 六角头螺栓  
27 WG9111340017 2 Spacer ring 隔圈  
28 WG9112340114 2 Gasket 轴密封圈  
29 WG9112340113 2 Gasket 轴密封圈  
30 WG9100340001 2 Roller bearing 圆锥滚子轴承30222 GB/T297-94  
31 WG9107340002 20 Wheet bolt 车轮螺拴(强度等级10.9)  
32 WG9118340006 2 Brake grum 制动鼓  
33 Q150B0816 20 Screw 六角头螺栓  
34 Q40308 20 Spring washer 弹簧垫圈  
35 WG9761340022 2 Oil drip pan 挡油罩  
36 AZ9761340090 2 Rear wheel hub  后轮毂总成  
37 WG9003884160 20 Nut 车轮螺母  
38 Q2541025 4 Screw 十字槽沉头螺钉  
40 WG1225L1208 4 Bearing bush 凸轮轴衬套  
41 32218 2 Roller bearing 圆锥滚子轴承GB/T297-94  
42 WG1227N1184 2 Nut 轮毂轴承内调整螺母  
43 WG1229M3003 2 Shim 锁止垫片  
44 WG9107334673 2 Securing sheet 锁紧垫圈  
45 WG1227P1186 2 Nut 轮毂轴承外调整螺母  
46 WG9107340003 16 Stud 双头螺柱(强度等级10.9)  
47 WG9761341020/10 2 Drive axle left 半轴(左/右)  
48 WG1246V1166 16 Cone bush 锥套  
49 WG1229X518 16 Securing sheet 外齿型防松垫圈  
50 190003888627 16 Securing nut  自锁螺母  
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
Vỏ cầu sau AC16
Vỏ cầu sau AC16
REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Q...
Giá: Liên hệ
Cụm cầu giữa HW169 ...
Cụm cầu giữa HW1697 Láp thường
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG40X1233 1 Nut 自锁螺母   2 WG1229N1730 1 Washer 垫圈   3 Q150B1450TF2 4 Screw 六角头螺栓   ...
Giá: Liên hệ
Phanh cầu sau AC1 ...
Phanh cầu sau  AC16
SECOND GENERATION DISK BRAKE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALOG     SECOND GENERATION DISK BRAKE, SINOTRUK 2010 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   ...
Giá: Liên hệ
Vỏ visai AC16
Vỏ visai AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     FIRST REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Num...
Giá: Liên hệ
Vỏ cầu sau Hw1697 ...
Vỏ cầu sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note   AZ9761330581 1 Housing HW1697后桥桥壳总成(新型平衡悬架)   1 WG9761336005 2 Bracket 传感器支座   2 WG971633...
Giá: Liên hệ
Cầu AC16
Cầu AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALO     FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial ...
Giá: Liên hệ
May ơ cầu sau AC16 ...
May ơ cầu sau AC16
REAR DRIVING AXLE HUB AND BRAKE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALOG     REAR DRIVING AXLE HUB AND BRAKE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   ...
Giá: Liên hệ
Láp thường HW1697 ...
Láp thường HW1697
  POS Number of part Quantity Designation 名称 Note   AZ9761330571 1 Housing HW1697中桥桥壳总成(新型平衡悬架)   1 WG9716332002 2 Axle head(frictio...
Giá: Liên hệ