Hôm nay, ngày 23/01/2018 CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT - PHÂN PHỐI PHỤ TÙNG HOWO SINOTRUK CHÍNH HÃNG Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu
Howo Catalog
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số lượt truy cập: 236.138
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  22
Cụm cầu giữa HW1697 Láp thường

Cụm cầu giữa HW1697 Láp thường

Cập nhật cuối lúc 11:33 ngày 04/06/2015, Đã xem 1 045 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: HW1697
  Hãng SX: Hw16
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
Số 30/76 Đường Trung Văn - P.Trung Văn - Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
0961 395 728 - 0169 700 8600
phutungtruongphat@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

POS Number of part Quantity Designation 名称 Note
1 WG40X1233 1 Nut 自锁螺母  
2 WG1229N1730 1 Washer 垫圈  
3 Q150B1450TF2 4 Screw 六角头螺栓  
4 AZ9003888458 4 Nut 1型全金属六角锁紧螺母  
5 WG9761320281 1 ф180 Toothed flange 端面齿法兰(Φ180)  
6 WG3264G189 1 Shield 防护罩  
7 MS212045 1 7 Screw 螺栓  
8 WGA1205J2428 1 Gasket 油封总成  
9 WG1229D4632 7 Washer 平垫圈  
10 A 3226H1126 1 Bearing housing 输入轴承座总成  
11 2203K9241 3 Shim 垫片  
  2203L9242 2 Shim 垫片  
  2203M9243 1 Shim 垫片  
12 WGA3261Q1057 1  Cylinder 气缸总成  
13 WG2244K1025 1 Lever 轴间差速锁推杆  
14 WG9761321086 1 Shifting fork 拨叉  
15 WG2258U411 1 Spring   弹簧  
16 HM813810-HM813844 1 Bearing 轴承  
17 WG9111320020 1 Oil drip pan 挡油罩  
18 Q150B0816Q40308 3 Screw&Spring washer 六角头螺栓、弹簧垫圈  
19 WG9761321195 1 Input shaft 输入轴总成  
20 WG3107U1061 1 Mesh set 啮合套成品  
21 WG9761320085 1 Driving cylindrical gear 主动圆柱齿轮总成  
22 AZ9761321312 1 Housing  过桥箱  
23 Q150B1250 18 Screw 六角头螺栓  
24 Q340B101229K1597P 8 Nut&Washer 六角螺母、垫圈  
25 MN 312 1 1 Nut 六角头螺母(C-010M)  
26 WG41X1208 1 Screw 螺栓(10.9级)  
27 WG1229Q2929 4 Washer 止推垫片  
28 WG2233K245 4 Bevel pinion 轴间差速器行星齿轮  
29 WG3278N300 1 Diff.spider 轴间差速器十字轴成品  
30 WG9761321167 1 Screw 止推螺栓  
31 WG1227D472 1 Nut 六角螺母  
32 MS210080A 1 8 Screw 螺栓  
33 Q340B12Q40312 8 Nut&Spring washer Ⅰ型六角头螺母、弹簧垫圈  
34 MS216120 1 5 Screw 六角头螺栓(B-020M)  
35 AZ9761321894 1 Housing for 1st rear axle driver 主减速器壳  
36 WG1199R2176 2 Split pin 开口销-调整环锁止  
37 WGA3212Z1196 1 Spring housing 轴承盖总成  
38 WG42X1024 4 Washer 垫圈  
39 WG41X1018 4 Screw 六角头螺栓(10.9级)  
40 MN 316 1 3 Screw 六角螺母(10.0级 C-010M)  
41 4X1746 1 Stud 双头螺柱(10.9级)  
42 4X1740 2 Stud 双头螺柱(10.9级)  
43 WG9761321010 1 Transfixion shaft 贯通轴  
44 AZ9761321112 1 Spring housing 轴承座  
45 385A-382A 2 Bearing 轴承内圈-轴承外圈  
46 AZ9761322590 1 Snap ring 孔用卡簧组-贯通轴后轴承(按需使用)  
47 Q40110 4 Washer 平垫圈  
48 Q150B1025 4 Screw 六角头螺栓  
49 WG9761322430 1 Cover 油封总成  
50 AZ9761320285 1 ф165 Toothed flange HW1697桥中桥端面齿输出法兰总成(Φ165)  
51 WG1229T1736 1 Washer 平垫圈  
52 40X1237 1 Nut 锁紧螺母(12.0级)  
53 WG40X1145 1 Nut 自锁螺母 (12.0级)  
54 WG1229G4063 1 Washer 平垫圈  
55 WG9761320016 1 Driven cylindrical gear 从动圆柱齿轮  
56 H715311-H715341 1 Bearing 轴承外圈-轴承内圈  
57 WG9761320017 1 Spring housing 轴承座  
58 AZ9761322785 1 Shim 主动锥齿轮轴承座垫片组-按需使用  
59 AZ9761320020 1 Shim 调整垫圈组0021-0066  
60 9185-9121 1 Bearing 轴承内圈-轴承外圈  
61 AZ9761320224 1 Pinion gear 主动锥齿轮(上偏置25.4,齿数11)  
62 WG1228S1267 1 Bearing 滚柱轴承  
63 WG1229L1624 1 Gasket 轴用挡圈  
64 Q5211016 2 Pin 园柱销  
65 MS216060 1 6 Screw 六角头螺栓(B-020M)  
66 AZ9761320225 1 Ring gear 从动锥齿轮(上偏置25.4,齿数41)  
67 WG1229K3001 4 Washer 止推垫片  
68 WG9118321001 4 Bevel pinion 差速器行星齿轮成品  
69 3278W335 1 Diff.spider 差速器十字轴成品  
70 WG2214S1137 1 Screwed ring 差速器轴承调整螺母成品  
71 JM822010-JM822049 1 Bearing 轴承内圈-轴承外圈  
72 WG41X1275 12 Screw 差速器壳联接螺栓(12.9级)  
73 WG1229U1503 12 Washer 平垫圈  
74 3235F2138 1 Diff.housing 差速器半壳(不带法兰)  
75 WG1229L3002 2 Washer 止推垫片  
76 WG2234Z1066 2 Bevel pinion 半轴齿轮  
77 AZ9761322143 1 Diff.housing 差速器半壳(带法兰)  
78 NP022042-NP579116 1 Bearing 轴承内圈-轴承外圈  
79 WG2214G1125 1 Screwed ring 差速器轴承调整螺母成品  
80 WGA3212X1194 1 Bearing housing 轴承盖总成  
81 WG9761324785 1 Washer 输入轴止推垫圈  
82 3235Q1967 2 Diff.housing 轴间差速器壳(前)  
83 WG9761321190 1 Diff.housing 轴间差速器半轴齿轮  
84 JM714210-JM714249 1 Bearing 轴承内圈-轴承外圈  
85 Q340B12Q40312 9 Screw&Spring washer Ⅰ型六角头螺母-弹簧垫圈  
86 Q1201232 9 Stud 双头螺柱  
87 WG9118321334 16 Bearing 被动锥齿轮联接螺栓(12.9级)  
88 WG40X1182WG1229W1557 16 Nut&Washer 自锁螺母-GB3098.2 12.0级、平垫圈  
 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
Láp thường HW1697 ...
Láp thường HW1697
  POS Number of part Quantity Designation 名称 Note   AZ9761330571 1 Housing HW1697中桥桥壳总成(新型平衡悬架)   1 WG9716332002 2 Axle head(frictio...
Giá: Liên hệ
Cụm visai cầu láp ...
Cụm visai cầu láp sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG40X1233 1 Nut 自锁螺母   2 WG1229N1730 1 Washer 垫圈   3 Q151C1245FT2 4 Screw 六角头螺栓   ...
Giá: Liên hệ
Cầu AC16
Cầu AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, SINOTRUK SPARE PARTS CATALO     FIRST REAR DRIVING AXLE CASE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial ...
Giá: Liên hệ
Vỏ cầu sau AC16
Vỏ cầu sau AC16
REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Q...
Giá: Liên hệ
Cụm tăng bua cầu g ...
Cụm tăng bua cầu giữa Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG9107346010 2 Bush  ABS传感器输出保护套   2 Q218B0835 4 Screw 内六角圆柱头螺钉   3 WG9107346006 2 Sens...
Giá: Liên hệ
Vỏ cầu sau Hw1697 ...
Vỏ cầu sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note   AZ9761330581 1 Housing HW1697后桥桥壳总成(新型平衡悬架)   1 WG9761336005 2 Bracket 传感器支座   2 WG971633...
Giá: Liên hệ
Cụm tăng bua cầu s ...
Cụm tăng bua cầu sau Hw1697
POS Number of part Quantity Designation 名称 Note 1 WG9107346010 2 Bush  ABS传感器输出保护套   2 Q218B0835 4 Screw 内六角圆柱头螺钉   3 WG9107346006 2 Sens...
Giá: Liên hệ
Vỏ visai AC16
Vỏ visai AC16
FIRST REAR DRIVING AXLE, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     FIRST REAR DRIVING AXLE, AC16 SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Num...
Giá: Liên hệ