Hôm nay, ngày 22/01/2018 CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT - PHÂN PHỐI PHỤ TÙNG HOWO SINOTRUK CHÍNH HÃNG Đăng nhập | Đăng ký | Quên mật khẩu
Howo Catalog
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ TRUY CẬP
Số lượt truy cập: 235.399
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  27
Trục cam WD615 E2

Trục cam WD615 E2

Cập nhật cuối lúc 23:00 ngày 28/04/2015, Đã xem 562 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: 61560050004
  Hãng SX: Weichai
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG Ô TÔ TRƯỜNG PHÁT
Số 30/76 Đường Trung Văn - P.Trung Văn - Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội
0961 395 728 - 0169 700 8600
phutungtruongphat@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

 

VALVE MECHANISM, WD615-II, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG
 
VALVE MECHANISM, WD615-II, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG
 
Serial Number Name Quantity
1   614 050058C air valve rod 12
1 81500050070 air valve rod 12
2 90003871252 hexagon nut 2
3 90003932023 elastic gasket 3
4 90003813414 double head bolt 2
      04a 90003862419 hexagon screw 1
5 614050133 thrust washer for camshaft 1
6 614050053 timegear 1
7 61560050004 camshaft 1
7 61500050096 camshaft 1
8 614050079 driving pin 1
8 90003901409 column pin 1
9 61500050032 valve lifter 12
11 61500050001 inner spring for air valve 12
12 81500050021 valve clip 24
12 61500050025 valve clip  
13 614050017 down seat for air input valve spring 6
14 61500050109 seat for air input valve spring 12
15 61460050007 air inlet valve 6
15 61560050042 air inlet valve  
16 61560050041 exhaust valve 6
17 614050048 inlet rocker 6
18 614050049 exhaust rocker 6
19 614050010 gap adjustment screw 12
10 61500050002 outer spring for air valve 12
20 2130050065 gap adjustment nut 12
24 61560050044 intermediate gear shaft 1
25 61560050053 intermediate gear 1
26 61560050058 shaft 1
27 614050119 air valve rod seat 6
28 61560050045 guard 1
29 90003120602 sealing ring 1
30   61560050046A cover plate 1
31 90003802411 hexagon bolt 2
32 90003901409 column pin 1
33 90003802443 hexagon bolt 4
34 90003802655 hexagon bolt 12
37 61560050059 hexagon bolt 4
38 61500050105 valve gap 12
39 90003862419 column head hexagon bolt 1

 

 
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
  Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác
Hệ thống xả
Hệ thống xả
    AIR EXHAUST PIPE, WD615-II, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Quantity        612600106730290  sub-pipe for rea...
Giá: Liên hệ
Động cơ Diesel WD6 ...
Động cơ Diesel WD615 Series
Động cơ Diesel WD615 Series Dựa trên những tính năng hoạt dộng nổi  trội và chất lượng cao, WD615 rất phù hợp cho các loại xe tải sử dụng động cơ diezen, do vậy WD615 lu...
Giá: Liên hệ
Piston WD615 E2
Piston WD615 E2
  PISTON & CONNECTING ROD, WD615-II, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Quantity 1   61560030033/34 connecting rod...
Giá: Liên hệ
Tubor WD615 E2
Tubor WD615 E2
  AIR INLET PIPE, WD615-II, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Quantity 1 612600110505  components for air compressor ...
Giá: Liên hệ
Động cơ WD615.47/6 ...
Động cơ WD615.47/69/62/87
    Serial Number Name Quantity 0   WD615.69 336hp   0   WD615.47 371hp   0   WD615.62 266hp   0   WD615.87 290hp   0 6...
Giá: Liên hệ
Bơm cao áp WD615 E ...
Bơm cao áp WD615 E2
    INJECTOR & FUEL PIPE, WD615-II   Serial Number Name Quantity 1 61560080278 high pressure fuel pipe set 1 1 61560080278—1...
Giá: Liên hệ
Trục cơ WD615 E2
Trục cơ WD615 E2
CRANKSHAFT & FLYWHEEL, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG     CRANKSHAFT & FLYWHEEL, WD615-II, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial ...
Giá: Liên hệ
GEAR CASE & FLYWHE ...
GEAR CASE & FLYWHEEL HOUSING
    GEAR CASE & FLYWHEEL HOUSING, WD615-II, SINOTRUK HOWO SPARE PARTS CATALOG   Serial Number Name Quantity 1 61560010094B gear case...
Giá: Liên hệ